按名次 án danh thứ Hán Việt: án danh thứ Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 名 (danh) + 次 (thứ)Hán Việtán danh thứCấu tạo按 + 名 + 次 · án + danh + thứ nghĩa thành phần: án + danh + thứ Nghĩa EngCihui 按名次 n míngcì adv. sequenced according to names