按圖爲證

án đồ vi chứng

Hán Việt: án đồ vi chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (đồ) + (vi) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 按圖為證 ntúwéizhèng f.e. prove according to a chart/picture/etc.