按夸脫 án khoa thoát Hán Việt: án khoa thoát Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 夸 (khoa) + 脫 (thoát)Hán Việtán khoa thoátCấu tạo按 + 夸 + 脫 · án + khoa + thoát nghĩa thành phần: án + khoa + thoát Nghĩa EngCihui by the quart