按左鍵 àn zuǒ jiàn · án tả kiện Hán Việt: án tả kiện · Pinyin: àn zuǒ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 左 (tả) + 鍵 (kiện)Pinyinàn zuǒ jiànHán Việtán tả kiệnCấu tạo按 + 左 + 鍵 · án + tả + kiện nghĩa thành phần: án + tả + kiện