按成兒 án thành nhi Hán Việt: án thành nhi Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 成 (thành) + 兒 (nhi)Hán Việtán thành nhiCấu tạo按 + 成 + 兒 · án + thành + nhi nghĩa thành phần: án + thành + nhi Nghĩa EngCihui 按成兒 nchéngr ►See ànchéng