按成本 án thành bổn Hán Việt: án thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việtán thành bổnCấu tạo按 + 成 + 本 · án + thành + bổn nghĩa thành phần: án + thành + bổn Nghĩa EngCihui 按成本 n chéngběn v.o. at cost