按手禮

àn shǒu lǐ án thủ lễ

Hán Việt: án thủ lễ · Pinyin: àn shǒu lǐ

Tổng quan

lễ tấn phong

Cấu tạo: (án) + (thủ) + (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lễ tấn phong

Eng

  • CC-CEDICT ordination
  • Cihui ordination

ja

  • JMdict (Protestant) laying on of hands|ordination