按扣兒

àn kòu ér án khấu nhi

Hán Việt: án khấu nhi · Pinyin: àn kòu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (khấu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 子母扣儿。

Eng

  • Cihui 按扣兒 nkòur ►See ¹ànkòu