按扣兒

àn kòu ér án khấu nhi

Hán Việt: án khấu nhi · Pinyin: àn kòu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (khấu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 按扣兒 nkòur ►See ¹ànkòu