按指示 án chỉ kì Hán Việt: án chỉ kì Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 指 (chỉ) + 示 (kì)Hán Việtán chỉ kìCấu tạo按 + 指 + 示 · án + chỉ + kì nghĩa thành phần: án + chỉ + kì Nghĩa EngCihui as directed