按摩人

án ma nhân

Hán Việt: án ma nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 按 (án) + 摩 (ma) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 按摩人 nmórén n. massager

Eng

  • Cihui 按摩人 nmórén n. massager

Từ liên quan

Gần nghĩa

按摩器 · 按摩师 · 按摩棒 · 按摩 · 按摩浴缸 · 按摩女 · 按摩术 · 按摩院