按摩器

àn mó qì án ma khí

Hán Việt: án ma khí · Pinyin: àn mó qì

Tổng quan

người xoa bóp

Cấu tạo: (án) + (ma) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người xoa bóp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能對人體施予按摩,促進血液循環、鬆弛肌肉筋骨,以達到消除疲勞等功能的器具。一般分為手動式、電磁式與電動式等。