按摩師

àn mó shī án ma sư

Hán Việt: án ma sư · Pinyin: àn mó shī

Tổng quan

nhân viên mát-xa | chuyên viên trị liệu mát-xa

Cấu tạo: (án) + (ma) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên mát-xa | chuyên viên trị liệu mát-xa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以按摩為職業的人。

Eng

  • CC-CEDICT masseur; massage therapist
  • Cihui 按摩師 nmóshī n. masseur M:²wèi/ge