按摩浴缸

àn mó yù gāngán ma dục hang

Hán Việt: án ma dục hang · Pinyin: àn mó yù gāng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【按摩浴缸】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "jacuzzi; whirlpool tub"]]]}]

Cấu tạo: 按 (án) + 摩 (ma) + 浴 (dục) + 缸 (hang)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ jacuzzi; whirlpool tub

Eng

  • Cihui jacuzzi; whirlpool tub
  • Tần suất từ jacuzzi; whirlpool tub

Từ liên quan

Gần nghĩa

按摩器 · 按摩师 · 按摩棒 · 按摩专家 · 按摩浴池 · 按摩疗法 · 按摩人 · 按摩女