按摩術 àn mó shù · án ma thuật Hán Việt: án ma thuật · Pinyin: àn mó shù Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 摩 (ma) + 術 (thuật)Pinyinàn mó shùHán Việtán ma thuậtCấu tạo按 + 摩 + 術 · án + ma + thuật nghĩa thành phần: án + ma + thuật