按摩院 àn mó yuàn · án ma viện Hán Việt: án ma viện · Pinyin: àn mó yuàn Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 摩 (ma) + 院 (viện)Pinyinàn mó yuànHán Việtán ma việnCấu tạo按 + 摩 + 院 · án + ma + viện nghĩa thành phần: án + ma + viện Nghĩa EngCihui 按摩院 nmóyuàn p.w. massage parlor