按摩院

àn mó yuànán ma viện

Hán Việt: án ma viện · Pinyin: àn mó yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: 按 (án) + 摩 (ma) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiệm mát-xa
  • Biên soạn 按摩院 nmóyuàn p.w. massage parlor

Eng

  • Cihui 按摩院 nmóyuàn p.w. massage parlor

Đức

  • Handedict Massagesalon

Từ liên quan

Gần nghĩa

按摩器 · 按摩师 · 按摩棒 · 按摩 · 按摩浴缸 · 按摩人 · 按摩女 · 按摩术