按攤脫脫裏

àn tān tuō tuō lǐ án than thoát thoát lí

Hán Việt: án than thoát thoát lí · Pinyin: àn tān tuō tuō lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (than) + (thoát) + (thoát) + (lí)