按攤脫脫裏 àn tān tuō tuō lǐ · án than thoát thoát lí Hán Việt: án than thoát thoát lí · Pinyin: àn tān tuō tuō lǐ Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 攤 (than) + 脫 (thoát) + 脫 (thoát) + 裏 (lí)Pinyinàn tān tuō tuō lǐHán Việtán than thoát thoát líCấu tạo按 + 攤 + 脫 + 脫 + 裏 · án + than + thoát + thoát + lí nghĩa thành phần: án + than + thoát + thoát + lí