按期地 án kì địa Hán Việt: án kì địa Tổng quan đúng giờ (không chậm trễ) Cấu tạo: 按 (án) + 期 (kì) + 地 (địa)Hán Việtán kì địaCấu tạo按 + 期 + 地 · án + kì + địa nghĩa thành phần: án + kì + địa Nghĩa ViệtCihui đúng giờ (không chậm trễ)