按次

án thứ

Hán Việt: án thứ

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (thứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依照次序。如:「按次就坐」。

Eng

  • Cihui 按次 ncì* adv. in due order; in sequence

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

依次