按每人 àn měi rén · án mỗi nhân Hán Việt: án mỗi nhân · Pinyin: àn měi rén Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 每 (mỗi) + 人 (nhân)Pinyinàn měi rénHán Việtán mỗi nhânCấu tạo按 + 每 + 人 · án + mỗi + nhân nghĩa thành phần: án + mỗi + nhân