按電鈕 án điện nữu Hán Việt: án điện nữu Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 電 (điện) + 鈕 (nữu)Hán Việtán điện nữuCấu tạo按 + 電 + 鈕 · án + điện + nữu nghĩa thành phần: án + điện + nữu Nghĩa EngCihui press button