按規章 àn guī zhāng · án quy chương Hán Việt: án quy chương · Pinyin: àn guī zhāng Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 規 (quy) + 章 (chương)Pinyinàn guī zhāngHán Việtán quy chươngCấu tạo按 + 規 + 章 · án + quy + chương nghĩa thành phần: án + quy + chương