按赤歹 àn chì dǎi · án xích ngạt Hán Việt: án xích ngạt · Pinyin: àn chì dǎi Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 赤 (xích) + 歹 (ngạt)Pinyinàn chì dǎiHán Việtán xích ngạtCấu tạo按 + 赤 + 歹 · án + xích + ngạt nghĩa thành phần: án + xích + ngạt