按鐘點 án chung điểm Hán Việt: án chung điểm Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 鐘 (chung) + 點 (điểm)Hán Việtán chung điểmCấu tạo按 + 鐘 + 點 · án + chung + điểm nghĩa thành phần: án + chung + điểm Nghĩa EngCihui by the hour