按鈴兒 án linh nhi Hán Việt: án linh nhi Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 鈴 (linh) + 兒 (nhi)Hán Việtán linh nhiCấu tạo按 + 鈴 + 兒 · án + linh + nhi nghĩa thành phần: án + linh + nhi Nghĩa EngCihui 按鈴兒 nlíngr ►See ànlíng