挑下去 thiêu hạ khứ Hán Việt: thiêu hạ khứ Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việtthiêu hạ khứCấu tạo挑 + 下 + 去 · thiêu + hạ + khứ nghĩa thành phần: thiêu + hạ + khứ Nghĩa EngCihui 挑下去 iāo xiàqù r.v. carry on