挑剔的 thiêu dịch đích Hán Việt: thiêu dịch đích Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 剔 (dịch) + 的 (đích)Hán Việtthiêu dịch đíchCấu tạo挑 + 剔 + 的 · thiêu + dịch + đích nghĩa thành phần: thiêu + dịch + đích Nghĩa EngCihui captious