挑剔的

thiêu dịch đích

Hán Việt: thiêu dịch đích

Tổng quan

Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 剔 (dịch) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó tính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi captious

Eng

  • Cihui captious

Từ liên quan

Gần nghĩa

挑剔的人 · 挑剔的女人 · 挑剔地 · 挑剔 · 挑剔责难