挑大樑

tiǎo dà liáng thiêu đại lương

Hán Việt: thiêu đại lương · Pinyin: tiǎo dà liáng

Tổng quan

đóng vai trò lãnh đạo | gánh vác trách nhiệm nặng nề 1. diễn chính; nhân vật chính。指戲劇等藝術表演中擔任主要角色或主要演員。 2. công việc chính; công việc quan trọng。泛指承擔重要的、起支柱作用的工作。 小字輩挑大梁 năng lực công tác kém mà gánh vác công việc chính.

Cấu tạo: (thiêu) + (đại) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng vai trò lãnh đạo | gánh vác trách nhiệm nặng nề 1. diễn chính; nhân vật chính。指戲劇等藝術表演中擔任主要角色或主要演員。 2. công việc chính; công việc quan trọng。泛指承擔重要的、起支柱作用的工作。 小字輩挑大梁 năng lực công tác kém mà gánh vác công việc chính.

Eng

  • Cihui to play a leading role; to bear a heavy responsibility