挑頭幹

thiêu đầu cán

Hán Việt: thiêu đầu cán

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (đầu) + (cán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挑頭幹 iāotóugàn v.p. <coll.> take the lead in working