挑幺挑六

tiāo yāo tiāo liù thiêu yêu thiêu lục

Hán Việt: thiêu yêu thiêu lục · Pinyin: tiāo yāo tiāo liù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (yêu) + (thiêu) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幺、六:骰子的点了。挑剔,找差错。
  • Tân Hoa Tự Điển 幺、六骰子的点了。挑剔,找差错。

Eng

  • Cihui 挑么挑六 iāoyāotiāoliù f.e. faultfind; pick flaws