挑戰地

thiêu chiến địa

Hán Việt: thiêu chiến địa

Tổng quan

bướng bỉnh, ngang ngược

Cấu tạo: (thiêu) + (chiến) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bướng bỉnh, ngang ngược