挑战地 thiêu chiến địa Hán Việt: thiêu chiến địa Tổng quan bướng bỉnh, ngang ngược Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 戰 (chiến) + 地 (địa)Hán Việtthiêu chiến địaTừ loạitrạngCấu tạo挑 + 戰 + 地 · thiêu + chiến + địa nghĩa thành phần: thiêu + chiến + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một cách thách thứcMainlandKaggle Zh-Vi defiantly Từ liên quan Gần nghĩa挑战书 · 挑战者 · 战地 · 戰地 · 挑战 · 挑战性的 · 挑战者号 · 挑戰