挑撥者 tiǎo bō zhě · thiêu bát giả Hán Việt: thiêu bát giả · Pinyin: tiǎo bō zhě Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 撥 (bát) + 者 (giả)Pinyintiǎo bō zhěHán Việtthiêu bát giảCấu tạo挑 + 撥 + 者 · thiêu + bát + giả nghĩa thành phần: thiêu + bát + giả Nghĩa EngCihui 挑撥者 iǎobōzhě n. provocateur; mischief maker M:ge/¹míng