挑揀機 tiǎo jiǎn jī · thiêu giản ki Hán Việt: thiêu giản ki · Pinyin: tiǎo jiǎn jī Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 揀 (giản) + 機 (ki)Pinyintiǎo jiǎn jīHán Việtthiêu giản kiCấu tạo挑 + 揀 + 機 · thiêu + giản + ki nghĩa thành phần: thiêu + giản + ki