挑擔子

tiāo dàn zi thiêu đam tử

Hán Việt: thiêu đam tử · Pinyin: tiāo dàn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (đam) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻負起責任。如:「現在他家裡的生活費,全由他一個人挑擔子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻承担责任或担负重任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻承担责任或担负重任。