挑毛病

tiāo máo bìng thiêu mao bệnh

Hán Việt: thiêu mao bệnh · Pinyin: tiāo máo bìng

Tổng quan

bới lông tìm vết | chỉ trích vụn vặt | cằn nhằn

Cấu tạo: (thiêu) + (mao) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bới lông tìm vết | chỉ trích vụn vặt | cằn nhằn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 故意找別人的缺點。如:「那位同事總喜歡挑毛病,給人難堪。」

Eng

  • CC-CEDICT to nitpick|petty criticism|to nag
  • Cihui to nitpick; petty criticism; to nag