挑牙蟲 tiāo yá chóng · thiêu nha trùng Hán Việt: thiêu nha trùng · Pinyin: tiāo yá chóng Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 牙 (nha) + 蟲 (trùng)Pinyintiāo yá chóngHán Việtthiêu nha trùngCấu tạo挑 + 牙 + 蟲 · thiêu + nha + trùng nghĩa thành phần: thiêu + nha + trùng