挑碼頭 tiāo mǎ tóu · thiêu mã đầu Hán Việt: thiêu mã đầu · Pinyin: tiāo mǎ tóu Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 碼 (mã) + 頭 (đầu)Pinyintiāo mǎ tóuHán Việtthiêu mã đầuCấu tạo挑 + 碼 + 頭 · thiêu + mã + đầu nghĩa thành phần: thiêu + mã + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在码头上替人挑运东西。Tân Hoa Tự Điển 1.在码头上替人挑运东西。