挑竹簽 tiāo zhú qiān · thiêu trúc thiêm Hán Việt: thiêu trúc thiêm · Pinyin: tiāo zhú qiān Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 竹 (trúc) + 簽 (thiêm)Pinyintiāo zhú qiānHán Việtthiêu trúc thiêmCấu tạo挑 + 竹 + 簽 · thiêu + trúc + thiêm nghĩa thành phần: thiêu + trúc + thiêm