挑花兒 thiêu hoa nhi Hán Việt: thiêu hoa nhi Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Hán Việtthiêu hoa nhiCấu tạo挑 + 花 + 兒 · thiêu + hoa + nhi nghĩa thành phần: thiêu + hoa + nhi Nghĩa EngCihui 挑花兒 iǎohuār ►See tiǎohuā