挑花眼
thiêu hoa nhãn
Hán Việt: thiêu hoa nhãn · Pinyin: tiǎo huā yǎn
Tổng quan
(ví von) hoa mắt | bối rối
Nghĩa
Việt
- Cihui (ví von) hoa mắt | bối rối
Eng
- CC-CEDICT (fig.) to get cross-eyed|to be bewildered
- Cihui (fig.) to get cross-eyed; to be bewildered