挑菜節 tiāo cài jié · thiêu thái tiết Hán Việt: thiêu thái tiết · Pinyin: tiāo cài jié Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 菜 (thái) + 節 (tiết)Pinyintiāo cài jiéHán Việtthiêu thái tiếtCấu tạo挑 + 菜 + 節 · thiêu + thái + tiết nghĩa thành phần: thiêu + thái + tiết