挑逗人

thiêu đậu nhân

Hán Việt: thiêu đậu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (đậu) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挑逗人 iāodòu rén v.o. <coll.> tease/agitate a person