挑逗性
thiêu đậu tính
Hán Việt: thiêu đậu tính · Pinyin: tiǎo dòu xìng
Tổng quan
khiêu khích | kích thích | gợi tình
Nghĩa
Việt
- Cihui khiêu khích | kích thích | gợi tình
Eng
- CC-CEDICT provocative|tantalizing|titillating
- Cihui provocative; tantalizing; titillating