挑錯兒 thiêu thác nhi Hán Việt: thiêu thác nhi Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 錯 (thác) + 兒 (nhi)Hán Việtthiêu thác nhiCấu tạo挑 + 錯 + 兒 · thiêu + thác + nhi nghĩa thành phần: thiêu + thác + nhi Nghĩa EngCihui 挑錯兒 iāocuòr ►See tiāocuò