挖不通 oạt bất thông Hán Việt: oạt bất thông Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 不 (bất) + 通 (thông)Hán Việtoạt bất thôngCấu tạo挖 + 不 + 通 · oạt + bất + thông nghĩa thành phần: oạt + bất + thông Nghĩa EngCihui 挖不通 ābutōng r.v. can't dig through (a tunnel/etc.)