挖出來 oạt xuất lai Hán Việt: oạt xuất lai Tổng quan đào ra: đào/móc ra Cấu tạo: 挖 (oạt) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtoạt xuất laiCấu tạo挖 + 出 + 來 · oạt + xuất + lai nghĩa thành phần: oạt + xuất + lai Nghĩa ViệtCihui đào ra: đào/móc raEngCihui 挖出來 ā chūlai r.v. dig/gouge out; excavate