挖山不止 oạt san bất chỉ Hán Việt: oạt san bất chỉ Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 山 (san) + 不 (bất) + 止 (chỉ)Hán Việtoạt san bất chỉCấu tạo挖 + 山 + 不 + 止 · oạt + san + bất + chỉ nghĩa thành phần: oạt + san + bất + chỉ Nghĩa EngCihui 挖山不止 āshānbùzhǐ id. make unremitting efforts