挖心戰 oạt tâm chiến Hán Việt: oạt tâm chiến Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 心 (tâm) + 戰 (chiến)Hán Việtoạt tâm chiếnCấu tạo挖 + 心 + 戰 · oạt + tâm + chiến nghĩa thành phần: oạt + tâm + chiến Nghĩa EngCihui 挖心戰 āxīnzhàn n. foment dissension among the enemy