挖掘機

wā jué jī oạt quật ki

Hán Việt: oạt quật ki · Pinyin: wā jué jī

Tổng quan

máy xúc

Cấu tạo: (oạt) + (quật) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy xúc

Eng

  • CC-CEDICT excavator
  • Cihui excavator