挖槽於

oạt tào vu

Hán Việt: oạt tào vu

Tổng quan

sự động đực, động đực, vết lún (của bánh xe), vết đường mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (kỹ thuật) máng, rãnh, làm cho có vết lún; để lại những vết lún trên (đường)

Cấu tạo: (oạt) + (tào) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự động đực, động đực, vết lún (của bánh xe), vết đường mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (kỹ thuật) máng, rãnh, làm cho có vết lún; để lại những vết lún trên (đường)